"guaranteeing" en Vietnamese
Definición
Hành động cam kết chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều kiện sẽ được đáp ứng, đảm bảo sự an tâm hoặc chắc chắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Guaranteeing' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc các lời hứa lớn. Thường đi với 'by', 'with', 'through', ví dụ: 'guaranteeing payment', 'guaranteeing safety'.
Ejemplos
The company is guaranteeing a full refund if you are not satisfied.
Công ty đang **bảo đảm** hoàn tiền đầy đủ nếu bạn không hài lòng.
The contract is guaranteeing your job for two years.
Hợp đồng này **bảo đảm** công việc cho bạn trong hai năm.
She is guaranteeing the safety of the children during the trip.
Cô ấy đang **bảo đảm** an toàn cho trẻ em trong chuyến đi.
By guaranteeing early delivery, the store attracts more customers.
Bằng việc **bảo đảm** giao hàng sớm, cửa hàng thu hút nhiều khách hàng hơn.
He avoided risk by guaranteeing the payment through insurance.
Anh ấy đã tránh rủi ro bằng cách **bảo đảm** thanh toán qua bảo hiểm.
There’s no way of guaranteeing the weather will be good for the picnic.
Không có cách nào để **bảo đảm** thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại.