¡Escribe cualquier palabra!

"grow up into" en Vietnamese

lớn lên thành (ai/cái gì)

Definición

Từ nhỏ dần dần trở thành một người hoặc một vật nào đó khi trưởng thành.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về một nghề nghiệp, phẩm chất hay vai trò: 'lớn lên thành bác sĩ', 'lớn lên thành người tử tế'. Khác với chỉ 'lớn lên'.

Ejemplos

She wants to grow up into a doctor.

Cô ấy muốn **lớn lên thành** bác sĩ.

He hopes his son will grow up into a strong man.

Anh ấy hy vọng con trai mình sẽ **lớn lên thành** người đàn ông mạnh mẽ.

That tiny plant will grow up into a big tree one day.

Cây nhỏ đó sẽ **lớn lên thành** cái cây to vào một ngày nào đó.

You never know what kids will grow up into these days.

Ngày nay không ai biết trẻ con sẽ **lớn lên thành** gì.

Many caterpillars grow up into beautiful butterflies.

Nhiều con sâu sẽ **lớn lên thành** những con bướm đẹp.

She grew up into someone I really admire.

Cô ấy đã **lớn lên thành** người mà tôi thực sự ngưỡng mộ.