¡Escribe cualquier palabra!

"grow cold" en Indonesian

nguội đitrở nên lạnh nhạt (cảm xúc, quan hệ)

Definición

Có thể dùng cho vật thể bị nguội hoặc dùng để nói cảm xúc, mối quan hệ trở nên xa cách, không còn nồng nhiệt.

Notas de Uso (Indonesian)

Dùng cho món ăn, đồ uống bị nguội hoặc nói về cảm xúc, quan hệ trở nên xa cách; không dùng cho thời tiết.

Ejemplos

The soup will grow cold if you don't eat it soon.

Nếu bạn không ăn sớm thì súp sẽ **nguội đi**.

The coffee started to grow cold on the table.

Cà phê trên bàn bắt đầu **nguội đi**.

Don't let your dinner grow cold.

Đừng để bữa tối của bạn **nguội đi** nhé.

Their friendship slowly grew cold after they moved to different cities.

Sau khi họ chuyển sang những thành phố khác nhau, tình bạn của họ dần **lạnh nhạt**.

I used to love that hobby, but my interest grew cold over time.

Trước đây tôi từng thích sở thích đó, nhưng theo thời gian, sự quan tâm của tôi đã **nguội dần**.

You could feel the conversation grow cold after the argument.

Bạn có thể cảm thấy cuộc trò chuyện **trở nên lạnh nhạt** sau cuộc tranh cãi.