¡Escribe cualquier palabra!

"greeting" en Vietnamese

lời chàolời chào hỏi

Definición

Những gì bạn nói hoặc làm khi gặp hoặc chào đón ai đó, như nói 'xin chào', vẫy tay hoặc bắt tay.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thân mật. Thường gặp trong cụm như 'give a greeting', 'formal greeting', chỉ cả lời nói, hành động hoặc mở đầu thư.

Ejemplos

She gave me a warm greeting when I arrived.

Khi tôi đến, cô ấy đã dành cho tôi một **lời chào** ấm áp.

A simple 'greeting' like 'hello' can make someone smile.

Một **lời chào** đơn giản như 'xin chào' cũng có thể khiến ai đó mỉm cười.

He wrote a short greeting at the top of the letter.

Anh ấy viết một **lời chào** ngắn ở đầu thư.

The kids shouted a cheerful greeting when their teacher walked in.

Bọn trẻ reo vang một **lời chào** vui vẻ khi cô giáo bước vào.

Beginning your email with a friendly greeting sets the right tone.

Bắt đầu email bằng một **lời chào** thân thiện sẽ tạo nên ấn tượng tốt.

In some cultures, a handshake is the standard greeting, while in others people bow.

Ở một số nền văn hóa, bắt tay là **lời chào** phổ biến, trong khi ở nơi khác người ta cúi đầu.