"greek to" en Vietnamese
Definición
Một điều gì đó rất khó hiểu hoặc không thể hiểu nổi, thường vì quá phức tạp hoặc là ngôn ngữ lạ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi bạn không hiểu nội dung nào đó. Không dùng để nói về tiếng Hy Lạp thật sự.
Ejemplos
This math book is Greek to me.
Cuốn sách toán này đối với tôi **như tiếng Hy Lạp**.
All these computer terms are Greek to me.
Tất cả các thuật ngữ máy tính này với tôi đều **khó hiểu**.
The instructions were Greek to me.
Hướng dẫn này đối với tôi **khó hiểu**.
Honestly, when they talk about economics, it's all Greek to me.
Thật sự, khi họ nói về kinh tế, mọi thứ đều **mù tịt** với tôi.
The legal document was just Greek to me, so I needed a lawyer.
Tài liệu pháp lý này **khó hiểu** quá, nên tôi phải nhờ luật sư giúp.
Sorry, I tried to read your notes, but it's Greek to me!
Xin lỗi, tôi đã cố đọc ghi chú của bạn, nhưng nó **khó hiểu** quá!