"greedier" en Vietnamese
Definición
Dạng so sánh của 'tham lam'; chỉ người muốn nhiều hơn người khác hoặc nhiều hơn mức cần thiết, như tiền bạc, thức ăn hoặc đồ đạc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh, ví dụ: 'greedier than'. Ám chỉ ai đó muốn đồ ăn hoặc vật chất, nhất là với trẻ em hoặc thú cưng. Mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
He is greedier than his brother when it comes to dessert.
Khi nói đến món tráng miệng, anh ấy **tham lam hơn** em trai của mình.
Some people get greedier as they get richer.
Một số người càng giàu thì càng **tham lam hơn**.
The cat always seems greedier when there is tuna.
Con mèo lúc nào cũng **tham lam hơn** khi có cá ngừ.
If you keep asking for more, people will think you’re just getting greedier.
Nếu bạn cứ liên tục đòi thêm, mọi người sẽ nghĩ bạn chỉ càng **tham lam hơn** thôi.
Kids seem to get greedier around the holidays, don’t they?
Trẻ con dường như **tham lam hơn** vào dịp lễ, phải không?
I thought I was hungry, but my sister was even greedier at dinner.
Tôi tưởng mình đói, nhưng em gái tôi còn **tham lam hơn** trong bữa tối.