¡Escribe cualquier palabra!

"great job" en Vietnamese

làm rất tốtlàm tốt lắm

Definición

Cụm từ này dùng để khen ngợi ai đó khi họ làm tốt một việc gì đó. Đây là cách nói thân mật và nhiệt tình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi làm việc hoặc trường học với bạn bè, đồng nghiệp, học sinh, không dùng cho văn bản trang trọng.

Ejemplos

Great job on your test!

Bài kiểm tra của bạn **làm rất tốt**!

You did a great job cleaning the house.

Bạn đã **làm rất tốt** khi dọn nhà.

The team did a great job on the project.

Cả nhóm đã **làm rất tốt** với dự án này.

Seriously, great job getting everything done ahead of schedule.

Thật sự, hoàn thành mọi thứ trước thời hạn – **làm rất tốt**!

Wow, you fixed it? Great job!

Wow, bạn sửa được rồi à? **Làm rất tốt**!

Great job today, everyone. Let's keep it up!

Hôm nay mọi người **làm rất tốt**. Hãy tiếp tục phát huy nhé!