¡Escribe cualquier palabra!

"great beyond" en Vietnamese

thế giới bên kia

Definición

Một cách nói không chính thức, giàu tính ẩn dụ để chỉ thế giới hoặc cuộc sống sau khi chết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong văn thơ, giao tiếp để nói về cái chết hoặc thế giới bên kia một cách nhẹ nhàng, không mang yếu tố khoa học hay tôn giáo.

Ejemplos

Some people believe in a great beyond after death.

Một số người tin vào **thế giới bên kia** sau khi chết.

The old man said he was ready for the great beyond.

Ông lão nói ông đã sẵn sàng cho **thế giới bên kia**.

They spoke about the great beyond in the movie.

Họ đã nói về **thế giới bên kia** trong bộ phim.

Many cultures have their own stories about what the great beyond holds.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện riêng về **thế giới bên kia**.

Do you think there's anything waiting for us in the great beyond?

Bạn có nghĩ sẽ có gì đó chờ đợi chúng ta ở **thế giới bên kia** không?

He joked that his cat would be waiting for him in the great beyond with a bowl of food.

Anh ấy đùa rằng con mèo sẽ đợi anh ở **thế giới bên kia** với một bát thức ăn.