"grass" en Vietnamese
Definición
Cỏ là loại cây xanh lá nhỏ và dài, mọc rậm trên mặt đất ở sân vườn, cánh đồng hoặc công viên. Đôi khi, cỏ cũng dùng để chỉ vùng đất phủ đầy cỏ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Bình thường, 'cỏ' dùng để chỉ cây mọc ở sân, vườn như 'cắt cỏ', 'ngồi trên cỏ'. Đôi khi trong ngữ cảnh thân mật ở Mỹ, 'cỏ' cũng ám chỉ cần sa.
Ejemplos
The grass is very green after the rain.
Sau mưa, **cỏ** trở nên rất xanh tươi.
The children are playing on the grass.
Lũ trẻ đang chơi trên **cỏ**.
We need to cut the grass this weekend.
Cuối tuần này chúng ta cần cắt **cỏ**.
I love walking barefoot on the grass in summer.
Tôi thích đi chân trần trên **cỏ** vào mùa hè.
There’s no point watering dead grass all season.
Tưới nước cho **cỏ** đã chết cả mùa thì không có ích gì.
He lay on the grass and looked up at the clouds.
Anh ấy nằm trên **cỏ** và ngắm mây trên trời.