¡Escribe cualquier palabra!

"graffito" en Indonesian

graffitohình vẽ graffiti đơn lẻ

Definición

'Graffito' là hình vẽ, chữ, hoặc ký hiệu đơn lẻ được vẽ, viết, hoặc khắc trên tường hoặc bề mặt, thường thấy ở nơi công cộng.

Notas de Uso (Indonesian)

Từ này hiếm khi dùng trong đời thường; người ta thường chỉ nói 'graffiti' cho cả số ít lẫn số nhiều. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật để nhắc đến một ký hiệu riêng lẻ.

Ejemplos

A single graffito covered the old door.

Một **graffito** đã phủ kín cánh cửa cũ.

He took a photo of the graffito in the hallway.

Anh ấy đã chụp hình **graffito** ở hành lang.

The museum displays an ancient graffito from Rome.

Bảo tàng trưng bày một **graffito** cổ xưa từ La Mã.

If you look closely, you can see a small graffito near the elevator.

Nếu nhìn kĩ, bạn sẽ thấy một **graffito** nhỏ gần thang máy.

The art historian explained why this graffito was so important.

Nhà nghiên cứu lịch sử nghệ thuật giải thích vì sao **graffito** này lại quan trọng.

That one graffito sparked a whole trend in street art.

Chỉ một **graffito** đó đã tạo ra cả một xu hướng trong nghệ thuật đường phố.