"grab a seat" en Vietnamese
Definición
Cách nói thân mật để mời ai đó ngồi xuống hoặc bảo ai nhanh chóng chọn một chỗ ngồi. Thường dùng trong tình huống thân thiện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho môi trường thân mật; diễn đạt này có thể hàm ý nên ngồi nhanh vì có thể hết chỗ.
Ejemplos
Come in and grab a seat.
Mời vào và **ngồi xuống** đi.
You can grab a seat over there by the window.
Bạn có thể **ngồi** chỗ kia, gần cửa sổ.
Please grab a seat while you wait.
Bạn **ngồi xuống** trong khi chờ nhé.
Hey, there's still room—come and grab a seat before it's full!
Ê, vẫn còn chỗ đó—đến **kiếm chỗ ngồi** đi trước khi hết!
Just grab a seat anywhere—you don't need a ticket.
Cứ **ngồi bất cứ đâu** nhé—không cần vé đâu.
If you’re tired, go grab a seat and I’ll bring you some water.
Nếu mệt thì **ngồi xuống** đi, tôi sẽ lấy nước cho bạn.