¡Escribe cualquier palabra!

"gouge out" en Vietnamese

móc rakhoét ra

Definición

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách móc hoặc khoét ra một cách mạnh mẽ; thường dùng với mắt hoặc vật thể mắc kẹt sâu.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Gouge out' thường dùng để miêu tả hành động mạnh và dữ dội, nhất là với 'eye/eyes'. Đôi khi cũng được dùng bóng bẩy.

Ejemplos

He tried to gouge out the old paint from the crack.

Anh ấy cố **móc ra** lớp sơn cũ khỏi vết nứt.

The dentist had to gouge out the decayed tooth.

Nha sĩ phải **móc ra** chiếc răng sâu.

They used a spoon to gouge out the seeds from the melon.

Họ dùng thìa **móc ra** hạt dưa từ quả dưa.

The villain threatened to gouge out his opponent's eye.

Tên ác nhân đe dọa sẽ **móc ra** mắt đối thủ.

She managed to gouge out a chunk of wax from the old candle.

Cô ấy đã **móc ra** một miếng sáp từ cây nến cũ.

Sometimes you have to gouge out old habits to make room for new ones.

Đôi khi bạn phải **loại bỏ** thói quen cũ để nhường chỗ cho thói quen mới.