¡Escribe cualquier palabra!

"goths" en Vietnamese

Người Goth (bộ tộc cổ đại)goth (người theo phong cách Goth)

Definición

Goths có thể chỉ các bộ tộc cổ đại người Đức từng ảnh hưởng lớn đến lịch sử châu Âu, hoặc chỉ những người theo phong cách subculture goth hiện đại với trang phục, âm nhạc tối màu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Viết hoa 'Goths' thường chỉ các bộ tộc xưa; viết thường 'goths' chỉ giới trẻ thuộc subculture hiện đại. Đừng nhầm với 'gothic' về kiến trúc hay văn học.

Ejemplos

The Goths invaded the Roman Empire in ancient times.

Thời cổ đại, **người Goth** đã xâm chiếm Đế chế La Mã.

Many goths wear black clothes and dark makeup.

Nhiều **goth** mặc đồ đen và trang điểm đậm.

Some goths listen to gothic rock music.

Một số **goth** nghe nhạc rock gothic.

I met a group of goths at the concert last night—they were really friendly!

Tối qua mình đã gặp một nhóm **goth** ở buổi hoà nhạc—họ rất thân thiện!

The history class was about how the Goths changed Europe after Rome.

Lớp lịch sử nói về cách **người Goth** đã thay đổi châu Âu sau thời La Mã.

It's common to see goths hanging out at that café downtown.

Ở quán cà phê trung tâm đó, thường thấy **goth** tụ tập.