"goof up" en Vietnamese
Definición
Làm một điều gì đó sai, thường do bất cẩn hoặc ngớ ngẩn. Thường dùng cho lỗi nhỏ hoặc vừa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường nói về lỗi nhỏ, dùng với bạn bè, gia đình.
Ejemplos
I goofed up on the test and got many answers wrong.
Tôi đã **làm hỏng** bài kiểm tra và trả lời sai nhiều câu.
Be careful or you might goof up again.
Cẩn thận kẻo lại **làm hỏng** nữa đấy.
He didn't mean to goof up; it was just an accident.
Anh ấy không cố ý **làm hỏng**; chỉ là tai nạn thôi.
Sorry, I really goofed up this time. I’ll fix it.
Xin lỗi, lần này tôi đã thật sự **làm hỏng**. Tôi sẽ sửa lại.
If you goof up, just admit it and move on.
Nếu bạn **làm hỏng**, chỉ cần nhận và tiếp tục thôi.
Wow, I didn't expect you to goof up something so simple!
Wow, tôi không ngờ bạn có thể **làm hỏng** thứ đơn giản như thế!