¡Escribe cualquier palabra!

"goldarn" en Vietnamese

quái quỷchết tiệt (kiểu cũ, nhẹ)

Definición

Từ này dùng để bày tỏ sự bực bội hoặc ngạc nhiên, giống như 'quái quỷ' hay 'chết tiệt', thường mang cảm giác cũ kỹ và nhẹ nhàng hơn những từ mạnh. Hay dùng để thay cho từ chửi nặng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất không trang trọng, giờ chỉ nghe trong phim cũ hoặc khi nói đùa. Thường dùng trước danh từ để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc ngạc nhiên. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Ejemplos

That goldarn dog keeps barking at night.

Con **quái quỷ** chó đó cứ sủa suốt đêm.

I can't open this goldarn jar.

Tôi không thể mở cái lọ **quái quỷ** này.

This goldarn rain won't stop.

Cơn mưa **chết tiệt** này không chịu tạnh.

Hand me that goldarn hammer, will ya?

Đưa cho tôi cái búa **quái quỷ** đó được không?

He forgot his goldarn keys again.

Anh ta lại quên chìa khóa **chết tiệt** của mình rồi.

These goldarn flies are driving me crazy!

Lũ ruồi **quái quỷ** này làm tôi phát điên!