"gogo" en Vietnamese
Definición
Gogo là phong cách nhảy sôi động thường thấy ở các hộp đêm hoặc các chương trình giải trí, và cũng ám chỉ người nhảy những điệu này.
Notas de Uso (Vietnamese)
'gogo' thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí hoặc hộp đêm. Từ 'vũ công gogo' phổ biến hơn chỉ 'gogo' riêng lẻ.
Ejemplos
She wants to be a gogo dancer in a nightclub.
Cô ấy muốn trở thành một vũ công **gogo** trong hộp đêm.
The club hired two gogo performers for Saturday night.
Câu lạc bộ đã thuê hai nghệ sĩ **gogo** cho tối thứ Bảy.
I have never seen a live gogo show before.
Tôi chưa từng xem trực tiếp một buổi biểu diễn **gogo** bao giờ.
The party started to feel like a real club once the gogo dancers came out.
Bữa tiệc trở nên giống như một câu lạc bộ thực thụ khi các vũ công **gogo** xuất hiện.
He moves so fast on the dance floor, he's like a gogo dancer!
Anh ấy nhảy trên sàn cực nhanh, như một vũ công **gogo** vậy!
Ever since she started working as a gogo, she’s been more confident.
Từ khi cô ấy bắt đầu làm **gogo**, cô ấy tự tin hơn hẳn.