"goddamnedest" en Vietnamese
Definición
Từ cực kỳ tục tĩu để nhấn mạnh mức độ kinh ngạc, khó tin hoặc bực tức với điều gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và hoàn cảnh suồng sã.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tuyệt đối không dùng trong môi trường lịch sự hay công việc. Chỉ sử dụng khi nói chuyện cực kỳ thân mật, nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
Ejemplos
That was the goddamnedest thing I've ever seen.
Đó là điều **khốn nạn nhất** tôi từng thấy.
He pulled the goddamnedest face when he saw the bill.
Anh ấy đã làm ra vẻ mặt **khốn nạn nhất** khi nhìn thấy hóa đơn.
That is the goddamnedest machine I've ever worked with.
Đây là cái máy **khốn nạn nhất** mà tôi từng làm việc cùng.
That was the goddamnedest shot I've ever seen in basketball!
Đó là cú ném bóng rổ **khốn nạn nhất** tôi từng thấy!
You have the goddamnedest luck—how do you always win?
Bạn đúng là có vận may **khốn nạn nhất**—làm sao bạn luôn thắng vậy?
That was the goddamnedest story I've ever heard—unbelievable!
Đó là câu chuyện **khốn nạn nhất** tôi từng nghe—không thể tin nổi!