¡Escribe cualquier palabra!

"go with" en Vietnamese

phù hợpđi cùnghợp với

Definición

Diễn tả sự phù hợp, ăn ý giữa các vật hoặc sự việc; cũng có thể dùng cho việc đi cùng ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc vật này hợp với vật kia ('these shoes go with this dress') hoặc đi cùng ai đó ('go with you'). Đôi lúc có nghĩa đồng ý với lựa chọn ('go with that idea'). Không giống 'go' chỉ hành động đi; 'go with' gắn với sự kết hợp hoặc đồng hành.

Ejemplos

These shoes go with my blue dress.

Đôi giày này **hợp với** chiếc váy xanh của tôi.

Do you want me to go with you to the store?

Bạn có muốn mình **đi cùng** bạn tới cửa hàng không?

Rice usually goes with chicken.

Cơm thường **hợp với** gà.

I think I'm just going to go with the first option.

Tôi nghĩ mình sẽ **chọn** phương án đầu tiên.

That wallpaper doesn't really go with the rest of the room.

Giấy dán tường đó không **hợp với** phần còn lại của căn phòng lắm.

If you want pizza, I can go with that.

Nếu bạn muốn pizza thì mình cũng **đồng ý**.