¡Escribe cualquier palabra!

"go to trial" en Vietnamese

ra tòa xét xử

Definición

Khi một người phải xuất hiện trước tòa để thẩm phán hoặc hội đồng xét xử quyết định người đó có phạm tội không.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng trong luật pháp, thường dùng trong tin tức hoặc văn bản pháp luật. Khác với 'go to court' vì nhấn mạnh bước xét xử.

Ejemplos

The company will go to trial next month.

Công ty sẽ **ra tòa xét xử** vào tháng sau.

He had to go to trial to prove his innocence.

Anh ấy phải **ra tòa xét xử** để chứng minh mình vô tội.

If no agreement is reached, we will go to trial.

Nếu không đạt được thỏa thuận, chúng ta sẽ **ra tòa xét xử**.

It's rare for cases like this to actually go to trial—most settle early.

Trường hợp như thế này hiếm khi thực sự **ra tòa xét xử**—đa số đều giải quyết sớm.

Her lawyer advised her not to go to trial unless absolutely necessary.

Luật sư của cô ấy khuyên đừng **ra tòa xét xử** trừ khi thật sự cần thiết.

After six months of discussion, they finally decided to go to trial.

Sau sáu tháng thảo luận, họ cuối cùng cũng quyết định **ra tòa xét xử**.