"go to the lavatory" en Vietnamese
Definición
Rời khỏi chỗ để đi vào nhà vệ sinh. 'Lavatory' là cách nói lịch sự và trang trọng về nhà vệ sinh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là cách nói lịch sự; thân mật thường dùng 'toilet' hoặc 'nhà vệ sinh'. Dùng 'đi vệ sinh' trong tình huống trang trọng, nơi công cộng.
Ejemplos
I need to go to the lavatory.
Tôi cần **đi vệ sinh**.
Where can I go to the lavatory?
Tôi có thể **đi vệ sinh** ở đâu?
He asked the teacher if he could go to the lavatory.
Anh ấy đã hỏi cô giáo liệu mình có thể **đi vệ sinh** không.
Excuse me, may I go to the lavatory?
Xin phép, tôi có thể **đi vệ sinh** không?
Could you tell me where I can go to the lavatory around here?
Bạn có thể chỉ tôi chỗ nào có thể **đi vệ sinh** quanh đây không?
She whispered to her friend that she needed to go to the lavatory before the movie started.
Cô ấy thì thầm với bạn rằng mình cần **đi vệ sinh** trước khi phim bắt đầu.