"go to bat" en Vietnamese
Definición
Hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, nhất là bằng cách lên tiếng hoặc hành động thay cho họ. Dùng khi ai đó gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'go to bat for someone'. Hàm ý phải chịu rủi ro hoặc nỗ lực giúp đỡ ai. Không dùng theo nghĩa bóng chày thực sự, chỉ dùng nghĩa bóng.
Ejemplos
She always goes to bat for her friends when they need help.
Cô ấy luôn **bênh vực** bạn bè khi họ cần giúp đỡ.
My boss went to bat for me and got me a raise.
Sếp của tôi đã **bênh vực** tôi và giúp tôi được tăng lương.
Who will go to bat for him when he is in trouble?
Ai sẽ **bênh vực** anh ấy khi anh gặp rắc rối?
Don't expect everyone to go to bat for you every time you make a mistake.
Đừng mong mọi người luôn **bênh vực** bạn mỗi khi bạn mắc sai lầm.
I really appreciate you going to bat for me during that meeting.
Tôi thực sự cảm kích vì bạn đã **bênh vực** tôi trong buổi họp đó.
Sometimes you have to go to bat for yourself—no one else will do it.
Đôi khi bạn phải tự **bênh vực** cho mình—không ai làm thay bạn đâu.