"go to bat for" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ, bạn tích cực đứng về phía và bảo vệ họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nơi làm việc hoặc giữa bạn bè. Mang nghĩa sẵn sàng nỗ lực hết mình để giúp đỡ ai đó.
Ejemplos
I will go to bat for you if you need help.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ luôn **bênh vực** bạn.
She always goes to bat for her friends.
Cô ấy luôn **bênh vực** bạn bè của mình.
My teacher went to bat for me when I was in trouble.
Khi tôi gặp rắc rối, thầy giáo đã **bênh vực** tôi.
You can always count on Sarah to go to bat for her team.
Bạn luôn có thể tin cậy vào Sarah, cô ấy sẽ **bênh vực** đội của mình.
Even though I barely knew him, John really went to bat for me at the meeting.
Dù tôi không quen biết nhiều với anh ấy, nhưng John đã thật sự **bênh vực** tôi trong cuộc họp.
I'm grateful that you went to bat for me with the boss.
Tôi rất biết ơn vì bạn đã **bênh vực** tôi trước sếp.