"go straight" en Vietnamese
Definición
Đi về phía trước mà không rẽ; thường dùng khi chỉ đường. Đôi khi cũng nghĩa là sống trung thực hoặc dừng làm điều xấu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi chỉ đường bộ; nghĩa bóng dùng ít và có tính khẩu ngữ. Hay đi kèm các biểu đạt như 'đi thẳng thêm hai đoạn đường'.
Ejemplos
Go straight and then turn left at the traffic light.
**Đi thẳng**, sau đó rẽ trái ở đèn giao thông.
Just go straight down this road for two blocks.
Chỉ cần **đi thẳng** đường này khoảng hai dãy nhà.
After the bridge, go straight until you see the school.
Qua cầu xong, cứ **đi thẳng** cho đến khi bạn thấy trường học.
Ignore the first turn and just go straight—you can't miss it.
Bỏ qua ngã rẽ đầu tiên và cứ **đi thẳng**—bạn sẽ không nhầm đâu.
If you go straight with your studies, you'll get great results.
Nếu bạn **đi thẳng** với việc học, bạn sẽ đạt kết quả tuyệt vời.
He decided to go straight after getting out of trouble.
Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định **sống đàng hoàng**.