¡Escribe cualquier palabra!

"go out of service" en Vietnamese

ngừng hoạt độngngừng phục vụ

Definición

Ngừng hoạt động hoặc không còn được sử dụng nữa, thường chỉ máy móc, hệ thống hoặc dịch vụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng cho phương tiện công cộng, thiết bị hoặc hệ thống tự động, formal hơn 'hỏng'. Không dùng cho người.

Ejemplos

The elevator will go out of service for repairs tomorrow.

Thang máy sẽ **ngừng hoạt động** để sửa chữa vào ngày mai.

The machine goes out of service after midnight.

Máy sẽ **ngừng phục vụ** sau nửa đêm.

This bus may go out of service at the last stop.

Xe buýt này có thể **ngừng hoạt động** ở điểm cuối cùng.

The ATM suddenly went out of service, so I had to find another one.

Cây ATM đột nhiên **ngừng hoạt động**, nên tôi phải tìm cây khác.

Once the trains go out of service at midnight, taxis get really busy.

Khi tàu **ngừng hoạt động** lúc nửa đêm, taxi trở nên rất đông khách.

If your ticket doesn't work, the machine might have gone out of service.

Nếu vé của bạn không sử dụng được thì có thể máy đã **ngừng phục vụ**.