¡Escribe cualquier palabra!

"go out in search of" en Vietnamese

đi ra để tìm kiếm

Definición

Rời khỏi một nơi để tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc kể chuyện, tạo cảm giác trang trọng hoặc giàu hình ảnh hơn 'tìm kiếm' thông thường.

Ejemplos

Every spring, bears go out in search of food after hibernation.

Mỗi mùa xuân, những con gấu **đi ra để tìm kiếm** thức ăn sau khi ngủ đông.

The rescue team went out in search of the missing hikers.

Đội cứu hộ đã **đi ra để tìm kiếm** những người leo núi mất tích.

She went out in search of her lost cat.

Cô ấy đã **đi ra để tìm kiếm** con mèo bị mất của mình.

After college, many people go out in search of new experiences around the world.

Sau khi tốt nghiệp đại học, nhiều người **đi ra để tìm kiếm** những trải nghiệm mới trên khắp thế giới.

Sometimes you just need to go out in search of inspiration when you feel stuck.

Đôi khi bạn chỉ cần **đi ra để tìm kiếm** cảm hứng khi cảm thấy bế tắc.

John decided to go out in search of adventure rather than stay at home.

John quyết định **đi ra để tìm kiếm** phiêu lưu thay vì ở nhà.