"go on before" en Vietnamese
Definición
Dùng để lịch sự bảo ai đó đi hoặc bắt đầu trước mình. Hay dùng khi nhường ai đó đi trước hoặc làm trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói này trang trọng hơn 'go ahead', thường dùng khi chủ động nhường ai đó đi trước (đặc biệt khi đi qua cửa hay bắt đầu việc gì đó).
Ejemplos
Please go on before me through the door.
Bạn **đi trước đi** tôi qua cửa nhé.
You can go on before if you are ready.
Nếu bạn sẵn sàng thì **đi trước đi**.
I’ll catch up; please go on before.
Tôi sẽ theo sau; bạn **đi trước đi** nhé.
If you're in a hurry, you should go on before and I'll meet you later.
Nếu bạn vội thì nên **đi trước đi**, tôi sẽ gặp bạn sau.
Don't wait for me—just go on before and I'll follow.
Đừng đợi tôi—cứ **đi trước đi**, tôi sẽ theo sau.
After you—please, go on before and I'll close the door behind you.
Bạn đi trước—mời bạn **đi trước đi**, tôi sẽ đóng cửa sau bạn.