"go into" en Vietnamese
Definición
Vào một nơi nào đó, hoặc bắt đầu nói rõ, giải thích hay tham gia sâu vào việc gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
'go into detail', 'go into business' có thể dịch khác nhau tùy ngữ cảnh. Dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, chú ý không dùng nhầm với 'enter' (chính thức hơn) hay 'get into' (bắt đầu liên quan).
Ejemplos
Please don't go into that room without asking.
Làm ơn đừng **đi vào** căn phòng đó mà chưa xin phép.
We don't have time to go into all the details now.
Chúng ta không có thời gian để **đi sâu vào** mọi chi tiết lúc này.
He wants to go into medicine when he finishes school.
Cậu ấy muốn **tham gia vào** ngành y khi học xong.
I don't really want to go into what happened last night.
Tôi thực sự không muốn **đi sâu vào** chuyện xảy ra đêm qua.
If you go into that park at night, it gets really creepy.
Nếu bạn **đi vào** công viên đó ban đêm, cảm giác đáng sợ lắm.
She really goes into her work—she doesn't do anything halfway.
Cô ấy thực sự **hết mình** với công việc—cô ấy không bao giờ làm qua loa.