¡Escribe cualquier palabra!

"go downtown" en Vietnamese

đi xuống trung tâm thành phố

Definición

Di chuyển đến khu trung tâm của thành phố, nơi có nhiều cửa hàng, văn phòng và nhà hàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ việc tới khu vực đông đúc nhất của thành phố cho mục đích ăn uống, mua sắm hoặc giải trí.

Ejemplos

I want to go downtown this afternoon.

Chiều nay tôi muốn **đi xuống trung tâm thành phố**.

Let's go downtown to see a movie.

Chúng ta hãy **đi xuống trung tâm thành phố** xem phim đi.

Do you want to go downtown with me tomorrow?

Bạn có muốn **đi xuống trung tâm thành phố** cùng mình vào ngày mai không?

I need to go downtown to pick up a package at the post office.

Tôi cần **đi xuống trung tâm thành phố** để lấy bưu kiện ở bưu điện.

Whenever I want good food, I go downtown because there are so many restaurants.

Mỗi khi tôi muốn ăn ngon, tôi lại **đi xuống trung tâm thành phố** vì ở đó có rất nhiều nhà hàng.

My friends and I usually go downtown on weekends to hang out.

Bạn bè tôi và tôi thường **đi xuống trung tâm thành phố** vào cuối tuần để tụ tập.