¡Escribe cualquier palabra!

"go down" en Vietnamese

đi xuốnggiảm xuốngxảy ra

Definición

'Go down' có thể chỉ việc di chuyển xuống, giảm đi hoặc một sự việc gì đó xảy ra, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể mang nghĩa 'xảy ra', 'giảm giá', hoặc 'đi xuống' tùy theo ngữ cảnh. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng để diễn đạt 'giảm', nên dùng 'giảm' hoặc 'giảm bớt'.

Ejemplos

Please go down the stairs carefully.

Làm ơn **đi xuống** cầu thang cẩn thận.

The sun will go down soon.

Mặt trời sẽ **lặn** sớm thôi.

The prices will go down next month.

Giá sẽ **giảm xuống** vào tháng tới.

Did you hear what went down at the party?

Bạn có nghe những gì đã **xảy ra** ở bữa tiệc không?

My computer just went down and I lost everything.

Máy tính của tôi vừa **bị tắt** và tôi mất hết mọi thứ.

Let me know if anything weird goes down at work.

Nếu có gì kỳ lạ **xảy ra** ở chỗ làm thì báo cho tôi biết nhé.