"go back to square one" en Vietnamese
Definición
Khi mọi việc không thành công hoặc không tiến triển, phải bắt đầu lại từ đầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thân mật, dùng khi phải bắt đầu lại hoàn toàn, không dùng cho những thay đổi nhỏ. Tương tự 'start from scratch'.
Ejemplos
After our project failed, we had to go back to square one.
Sau khi dự án của chúng tôi thất bại, chúng tôi phải **bắt đầu lại từ đầu**.
If this plan doesn't work, we'll go back to square one.
Nếu kế hoạch này không thành công, chúng ta sẽ phải **bắt đầu lại từ đầu**.
She lost all her work and had to go back to square one.
Cô ấy mất tất cả công việc và phải **bắt đầu lại từ đầu**.
Looks like we made a mistake—time to go back to square one and rethink our strategy.
Có vẻ chúng ta đã sai—đã đến lúc **bắt đầu lại từ đầu** và suy nghĩ lại chiến lược.
I lost my keys again, so I guess it's time to go back to square one and search my whole house.
Tôi lại mất chìa khóa rồi, chắc phải **bắt đầu lại từ đầu** và tìm khắp nhà.
We thought we had fixed the bug, but it keeps happening, so we're just going to go back to square one.
Chúng tôi nghĩ đã sửa lỗi, nhưng vấn đề vẫn xảy ra, nên đành phải **bắt đầu lại từ đầu**.