¡Escribe cualquier palabra!

"go back on" en Vietnamese

thất hứanuốt lời

Definición

Không giữ lời hứa, không thực hiện những gì đã cam kết hoặc đồng ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng kèm với 'lời hứa', 'thoả thuận' hoặc 'cam kết', thể hiện sự không đáng tin cậy hoặc làm ai đó thất vọng. Biểu hiện này mang tính thân mật.

Ejemplos

He promised to help me, but he went back on his word.

Anh ấy hứa sẽ giúp tôi, nhưng lại **thất hứa**.

Don't go back on your promise.

Đừng **thất hứa** nhé.

She never goes back on her agreements.

Cô ấy không bao giờ **thất hứa** khi đã thỏa thuận.

I can’t believe they went back on the deal at the last minute.

Tôi không thể tin họ lại **nuốt lời** vào phút chót như vậy.

If you go back on your word, people will stop trusting you.

Nếu bạn **thất hứa**, người ta sẽ không còn tin tưởng bạn nữa.

They promised a raise but suddenly went back on it without explanation.

Họ hứa tăng lương nhưng đột nhiên **nuốt lời** mà không giải thích gì.