¡Escribe cualquier palabra!

"go around" en Vietnamese

đi vòng quanhlan truyềntránh (bằng đường khác)

Definición

Di chuyển vòng quanh vật gì đó, hoặc thông tin/tin đồn/bệnh truyền từ người này sang người khác, hoặc đi tránh một vật cản theo đường khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'go around' dùng khi đi vòng qua vật/người, né tránh chướng ngại vật hoặc tin tức, bệnh tật lan rộng trong cộng đồng. Nghĩa chính xác tùy vào câu.

Ejemplos

You have to go around the fence to enter the park.

Bạn phải **đi vòng quanh** hàng rào để vào công viên.

A cold is going around at school this week.

Tuần này, trường đang có cảm lạnh **lan truyền**.

Please go around the table to get your seat.

Vui lòng **đi vòng quanh** bàn để lấy chỗ ngồi của bạn.

There's a funny video going around on social media right now.

Hiện tại có một video hài đang **lan truyền** trên mạng xã hội.

Let’s go around the traffic jam and take the back roads.

Hãy **đi vòng** tránh kẹt xe và đi đường phụ nhé.

We don't have enough cake to go around.

Chúng ta không có đủ bánh để **chia đều** cho mọi người.