"gluttonous" en Vietnamese
Definición
Miêu tả ai đó ăn quá nhiều hoặc ham muốn điều gì đó một cách cực đoan, thường liên quan đến thức ăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Gluttonous" hay dùng trong văn viết, chủ yếu nói về ăn uống quá mức nhưng cũng dùng cho ham muốn cực đoan khác như quyền lực ("gluttonous for power"). Đừng nhầm với "greedy", vốn ám chỉ mọi loại ham muốn.
Ejemplos
He is gluttonous and always eats more than he should.
Anh ấy **háu ăn**, lúc nào cũng ăn nhiều hơn mức nên ăn.
A gluttonous child finished all the cookies by himself.
Một đứa trẻ **háu ăn** đã ăn hết tất cả bánh quy một mình.
Being gluttonous can lead to health problems.
Trở nên **háu ăn** có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Her gluttonous appetite surprised everyone at the party.
Sự **háu ăn** của cô ấy đã khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.
He’s not just hungry—he’s gluttonous when it comes to desserts.
Anh ấy không chỉ đói—khi nói đến món tráng miệng, anh ấy thật **háu ăn**.
People described the king as gluttonous for power, never satisfied with what he had.
Mọi người mô tả nhà vua là người **tham lam** quyền lực, không bao giờ thỏa mãn với những gì đang có.