"glutton" en Vietnamese
Definición
Người háu ăn là người ăn hoặc muốn ăn nhiều hơn mức cần thiết, cũng có thể chỉ ai đó có ham muốn mãnh liệt đối với một thứ gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ hoặc hài hước; formal hơn các cách nói như 'tham ăn.' Cụm 'glutton for punishment' chỉ người thích chịu khó khăn; dùng cho người, không dùng cho động vật.
Ejemplos
He is a glutton who eats three desserts every night.
Anh ấy là một **kẻ háu ăn**; mỗi tối đều ăn ba món tráng miệng.
Being a glutton is not healthy for your body.
Là một **kẻ háu ăn** không tốt cho sức khỏe của bạn.
The glutton finished all the pizza by himself.
**Kẻ háu ăn** đó đã ăn hết cả chiếc bánh pizza một mình.
You’re such a glutton—I can’t believe you ate all that cake!
Bạn thật là một **kẻ háu ăn**—tôi không tin là bạn ăn hết cả cái bánh đó!
She’s a glutton for punishment—she always volunteers for extra work.
Cô ấy là một **người tham lam chịu đựng**—luôn tự nguyện nhận thêm việc.
Don't be a glutton—leave some cookies for the rest of us.
Đừng là một **kẻ háu ăn**—hãy để lại bánh cho mọi người.