¡Escribe cualquier palabra!

"glisten" en Vietnamese

lóe sánglấp lánh (do ướt)

Definición

Một vật phát sáng nhẹ hoặc lấp lánh như vừa bị ướt hoặc phản chiếu ánh sáng trơn nhẵn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'glisten' thường dùng cho các bề mặt ướt, phản chiếu nhẹ như mồ hôi hoặc nước mắt (ví dụ: 'glisten with sweat', 'glistening eyes'). Đây là từ mang tính miêu tả, nhẹ nhàng, không phải khoa học hay kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'glitter' hoặc 'shine'.

Ejemplos

The Christmas lights made the snow glisten all night.

Đèn Giáng sinh làm tuyết **lóe sáng** suốt đêm.

The grass glistened with morning dew.

Cỏ **lóe sáng** trong sương sớm.

Her eyes glistened with tears.

Đôi mắt cô ấy **lóe sáng** vì nước mắt.

The lake glistened under the sun.

Hồ **lóe sáng** dưới ánh nắng mặt trời.

After the rain, the streets glistened like glass.

Sau cơn mưa, đường phố **lóe sáng** như thủy tinh.

His sweaty skin glistened in the gym lights.

Da cóng mồ hôi của anh ấy **lóe sáng** dưới ánh đèn phòng gym.