¡Escribe cualquier palabra!

"glinting" en Vietnamese

lóe sánglấp lánh

Definición

Phát ra ánh sáng hoặc phản chiếu ánh sáng dưới dạng những tia sáng nhỏ, nhanh và sắc nét.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho ánh sáng phản chiếu từ kim loại, nước hoặc mắt; dùng nhiều trong văn học, thơ ca. Không dùng để mô tả ánh sáng dịu hoặc kéo dài.

Ejemplos

The ring was glinting in the sunlight.

Chiếc nhẫn **lóe sáng** dưới ánh mặt trời.

Her eyes were glinting with excitement.

Đôi mắt cô ấy **lóe sáng** vì phấn khích.

The sword was glinting on the wall.

Thanh kiếm **lóe sáng** trên tường.

She noticed his watch glinting as he waved.

Cô ấy nhận thấy chiếc đồng hồ của anh ấy **lóe sáng** khi anh ấy vẫy tay.

The water was glinting under the moonlight.

Mặt nước **lóe sáng** dưới ánh trăng.

His smile was glinting with mischief.

Nụ cười của anh ấy **lóe sáng** đầy tinh nghịch.