¡Escribe cualquier palabra!

"gleeful" en Vietnamese

hân hoanvui sướng

Definición

Chỉ trạng thái rất vui vẻ, hạnh phúc hoặc phấn khích bộc lộ rõ rệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, chỉ niềm vui sướng lộ rõ, có chút tinh nghịch hoặc hào hứng. Thường đi với 'gleeful laugh', 'gleeful smile'.

Ejemplos

The children were gleeful when they saw the snow.

Bọn trẻ **hân hoan** khi nhìn thấy tuyết.

She gave a gleeful laugh after winning the game.

Cô ấy cười **hân hoan** sau khi thắng trò chơi.

His gleeful expression showed how happy he was.

Biểu cảm **hân hoan** của anh ấy cho thấy anh ấy rất hạnh phúc.

He watched the prank unfold with a gleeful grin.

Anh ấy theo dõi trò đùa với nụ cười **hân hoan**.

Maria skipped down the street, looking completely gleeful.

Maria nhảy chân sáo trên phố, trông hoàn toàn **hân hoan**.

The kids exchanged gleeful high-fives after their team won.

Bọn trẻ **hân hoan** đập tay nhau sau khi đội mình thắng.