¡Escribe cualquier palabra!

"glass ceiling" en Vietnamese

trần kính

Definición

Đây là một rào cản vô hình khiến phụ nữ và các nhóm thiểu số không thể thăng tiến lên vị trí cao hoặc lãnh đạo dù họ đủ năng lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa bóng cho rào cản xã hội hoặc nơi làm việc. Thường đi với các động từ như 'phá vỡ', 'chạm tới', 'đối mặt với'. Ám chỉ rào cản hệ thống, không phải do cá nhân.

Ejemplos

Many women face a glass ceiling at work.

Nhiều phụ nữ đối mặt với **trần kính** tại nơi làm việc.

The glass ceiling stops some people from getting promotions.

**Trần kính** ngăn cản một số người được thăng chức.

She wants to break the glass ceiling in her industry.

Cô ấy muốn phá vỡ **trần kính** trong ngành của mình.

After years of hard work, she finally shattered the glass ceiling and became the first female CEO.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã phá vỡ **trần kính** và trở thành nữ CEO đầu tiên.

There's a definite glass ceiling for minorities in upper management here.

Ở ban lãnh đạo cấp cao ở đây rõ ràng có **trần kính** đối với các nhóm thiểu số.

Some people say the glass ceiling is breaking, but the numbers still don't show true equality.

Một số người nói rằng **trần kính** đang được phá vỡ, nhưng các con số vẫn chưa cho thấy sự bình đẳng thật sự.