"glasnost" en Vietnamese
Definición
Một chính sách được áp dụng ở Liên Xô vào thập niên 1980 nhằm thúc đẩy sự minh bạch và tự do thông tin trong chính phủ và xã hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Glasnost' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc báo chí, nói về các cải cách của Gorbachev ở Liên Xô. Hiếm khi dùng cho các tình huống khác.
Ejemplos
Glasnost encouraged people to speak more openly.
**Glasnost** đã khuyến khích mọi người nói chuyện cởi mở hơn.
Mikhail Gorbachev introduced glasnost in the Soviet Union.
Mikhail Gorbachev đã áp dụng **glasnost** ở Liên Xô.
Glasnost led to more freedom of the press.
**Glasnost** đã dẫn đến tự do báo chí hơn nữa.
Many historians consider glasnost a turning point in Soviet history.
Nhiều nhà sử học xem **glasnost** là bước ngoặt trong lịch sử Liên Xô.
Without glasnost, the Soviet collapse might have been very different.
Nếu không có **glasnost**, sự sụp đổ của Liên Xô có thể đã rất khác.
The spirit of glasnost paved the way for open discussions in schools and workplaces.
Tinh thần của **glasnost** đã mở đường cho các cuộc thảo luận cởi mở tại trường học và nơi làm việc.