"glanced" en Vietnamese
liếc nhìn
Definición
'glanced' là hành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'glanced at', 'glanced over'. Diễn tả cái nhìn lướt qua, không sâu sắc.
Ejemplos
She glanced at the clock.
Cô ấy **liếc nhìn** đồng hồ.
He glanced out the window.
Anh ấy **liếc nhìn** ra ngoài cửa sổ.
I glanced at her notes during the test.
Trong lúc kiểm tra, tôi **liếc nhìn** ghi chú của cô ấy.
He barely glanced at the menu before ordering.
Anh ấy chỉ **liếc nhìn** thực đơn trước khi gọi món.
She glanced over the document quickly for errors.
Cô ấy **liếc qua** tài liệu nhanh để tìm lỗi.
Everyone glanced up when the door opened.
Khi cửa mở, mọi người đều **liếc nhìn** lên.