"give their head" en Vietnamese
Definición
Cho phép ai đó hoàn toàn tự do làm điều họ muốn, không có sự can thiệp hay giới hạn. Thường dùng cho người hoặc động vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ hơi cổ, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh hoặc văn chương. Thường dùng cho động vật (ngựa), đôi khi cũng áp dụng cho người. Khác hoàn toàn với 'give a head'. Hiện đại hơn nên dùng: 'give free rein', 'let them do as they please'.
Ejemplos
The teacher decided to give their head to the students for this project.
Giáo viên quyết định **cho phép tự do** cho học sinh trong dự án này.
Sometimes it's good to give their head to children so they can learn on their own.
Đôi khi nên **cho phép tự do** cho trẻ để chúng tự học.
When you give their head to a dog, it explores everywhere.
Khi bạn **cho phép tự do** cho chó, nó khám phá khắp nơi.
We just gave their head to the team and let them handle the problem how they wanted.
Chúng tôi chỉ **cho phép tự do** cho nhóm và để họ tự giải quyết vấn đề theo ý họ.
My parents usually control everything, but this time, they finally gave their head.
Bố mẹ tôi thường kiểm soát mọi thứ, nhưng lần này họ đã thực sự **cho phép tự do**.
If you just give their head, you'll be surprised how creative people can be.
Nếu bạn chỉ **cho phép tự do**, bạn sẽ ngạc nhiên người ta sáng tạo thế nào.