"give some thought to" en Vietnamese
Definición
Trước khi quyết định, dành thời gian suy nghĩ kỹ về điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính trung lập, khá trang trọng; khuyến khích cân nhắc kỹ lưỡng thay vì quyết định vội vàng. Thường đi sau là danh từ hoặc động từ thêm "ing".
Ejemplos
You should give some thought to your future plans.
Bạn nên **suy nghĩ về** kế hoạch tương lai của mình.
I will give some thought to your suggestion.
Tôi sẽ **suy nghĩ về** gợi ý của bạn.
Let's give some thought to where we want to go on vacation.
Hãy **suy nghĩ về** nơi chúng ta muốn đi du lịch.
I haven't made up my mind yet—I'll give some thought to it tonight.
Tôi chưa quyết định—tối nay sẽ **suy nghĩ về** việc đó.
Before accepting the job, she wants to give some thought to the offer.
Trước khi nhận việc, cô ấy muốn **cân nhắc** lời đề nghị đó.
Maybe you should give some thought to changing your study routine.
Có lẽ bạn nên **xem xét** thay đổi cách học.