¡Escribe cualquier palabra!

"give back" en Indonesian

trả lạiđáp lại

Definición

Trả vật gì đó lại cho người chủ ban đầu, hoặc làm điều gì đó có ích để đáp lại những gì đã nhận.

Notas de Uso (Indonesian)

Dùng khi trả lại vật, hoặc làm điều gì đó đáp lại ai đã giúp mình. Với nghĩa cộng đồng ('give back to the community'), nên dịch là 'đóng góp', 'giúp đỡ'.

Ejemplos

Please give back my pen after you use it.

Làm ơn **trả lại** bút cho tôi sau khi dùng xong.

When does the library want us to give back the books?

Thư viện muốn chúng ta **trả lại** sách khi nào?

I will give back your money tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **trả lại** tiền cho bạn.

It's important to give back to your community whenever you can.

Việc **đóng góp** cho cộng đồng của mình bất cứ khi nào có thể là rất quan trọng.

After all the help I received, I just wanted to give back somehow.

Sau khi nhận được bao nhiêu giúp đỡ, tôi chỉ muốn **đáp lại** bằng cách nào đó.

Can you give back the charger when you're done with it?

Bạn dùng xong thì **trả lại** sạc cho mình nhé?