"give a pat on the back" en Vietnamese
Definición
Khen ngợi hoặc động viên ai đó khi họ làm tốt điều gì đó, đôi khi cũng có nghĩa thật là vỗ nhẹ vào vai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng để khen ngợi, nhất là trong 'give yourself a pat on the back' (tự khen mình). Không dùng cho thành tích lớn hoặc trong tình huống trang trọng.
Ejemplos
She worked hard and her boss gave her a pat on the back.
Cô ấy làm việc chăm chỉ và sếp đã **vỗ vai khen ngợi cô ấy**.
When you do well, you should give yourself a pat on the back.
Khi làm tốt, bạn nên **tự vỗ vai khen mình**.
The teacher gave the students a pat on the back for their teamwork.
Giáo viên **đã vỗ vai khen ngợi các học sinh** vì tinh thần đồng đội của họ.
Don’t be shy—give yourself a pat on the back for making progress!
Đừng ngại—**tự vỗ vai khen mình** vì đã tiến bộ nhé!
We should give the team a pat on the back for handling the crisis so well.
Chúng ta nên **vỗ vai khen ngợi cả đội** vì đã xử lý khủng hoảng rất tốt.
He’s always quick to give others a pat on the back, but never takes credit himself.
Anh ấy luôn nhanh chóng **vỗ vai khen người khác**, nhưng không bao giờ nhận công về mình.