"gink" en Vietnamese
Definición
“Gink” là cách gọi đàn ông một cách lối cũ, mang chút hài hước hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hầu như không dùng nữa, chỉ thấy trong truyện cũ hoặc giả tiếng Mỹ xưa. Có thể nghe đùa, nhẹ nhàng châm chọc hoặc bình thường tuỳ vào ngữ cảnh.
Ejemplos
That gink over there looks familiar.
**Gã** đằng kia trông quen quá.
Who is that tall gink in the suit?
Ai là **gã** cao mặc vest đó vậy?
Some gink left his bike in my yard.
Có **anh chàng** nào đó để xe đạp trong sân nhà tôi.
Hey, did you see that weird gink at the party last night?
Tối qua ở bữa tiệc, bạn có thấy **gã** kỳ quặc đó không?
That gink thinks he's so clever, but no one is impressed.
**Gã** đó nghĩ mình thông minh lắm nhưng chẳng ai ấn tượng đâu.
Back in the day, every street corner had a tough-looking gink hanging around.
Ngày xưa, góc phố nào cũng có một **gã** trông hầm hố đứng đó.