"gift from the heavens" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này nghĩa là điều gì đó rất tốt hoặc có lợi xuất hiện một cách bất ngờ, như thể được ban tặng từ trời. Thường dùng chỉ vận may hoặc ân huệ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở cả tình huống trang trọng lẫn thân mật để diễn tả điều tốt lành bất ngờ, không do bản thân kiểm soát. Gần nghĩa với 'ơn trời', 'quà của số phận'. Không dùng cho quà bình thường hay chuyện tiêu cực.
Ejemplos
This rain is a gift from the heavens after weeks of drought.
Sau nhiều tuần hạn hán, cơn mưa này đúng là **món quà từ trời**.
The medicine felt like a gift from the heavens for the sick child.
Loại thuốc đó đúng là **món quà từ trời** đối với đứa trẻ bị ốm.
Her support during tough times was a gift from the heavens.
Sự ủng hộ của cô ấy lúc khó khăn là một **món quà từ trời**.
After months of job searching, getting this offer felt like a real gift from the heavens.
Sau nhiều tháng tìm việc, nhận được lời mời này thực sự là **món quà từ trời**.
Those last-minute tickets were a gift from the heavens—we thought we'd miss the show!
Vé mua vào phút chót thật sự là **món quà từ trời**—chúng tôi tưởng đã lỡ mất buổi diễn!
"Grandma's soup is a gift from the heavens on cold days," he said with a smile.
"Canh của bà đúng là **món quà từ trời** vào ngày lạnh", anh vừa cười vừa nói.