¡Escribe cualquier palabra!

"get your kicks" en Vietnamese

tìm niềm vuitìm cảm giác mạnh

Definición

Làm gì đó để cảm thấy vui, phấn khích hoặc thích thú, thường là cách vui chơi hoặc không quá nghiêm túc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đi với 'từ việc gì', diễn tả thích trải nghiệm mới hoặc cảm giác phiêu lưu.

Ejemplos

Some people get their kicks from watching scary movies.

Một số người **tìm niềm vui** khi xem phim kinh dị.

Kids often get their kicks by playing outside.

Trẻ em thường **tìm niềm vui** bằng cách chơi ngoài trời.

How do you get your kicks on weekends?

Cuối tuần bạn thường **tìm niềm vui** bằng cách nào?

He really gets his kicks from breaking the rules.

Anh ấy thực sự **tìm niềm vui** từ việc phá vỡ các quy tắc.

Some people get their kicks out of extreme sports like skydiving.

Một số người **tìm cảm giác mạnh** từ các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù.

If you get your kicks from helping others, this job is perfect for you.

Nếu bạn **tìm niềm vui** từ việc giúp đỡ người khác, công việc này hoàn toàn phù hợp cho bạn.