"get to the bottom of" en Vietnamese
Definición
Tìm hiểu và xác định nguyên nhân sâu xa hoặc sự thật của một vấn đề hay bí ẩn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc điều tra, làm rõ một vấn đề. Không dùng theo nghĩa đen.
Ejemplos
We need to get to the bottom of this noise in the attic.
Chúng ta cần **làm sáng tỏ** tiếng ồn trên gác mái này.
The police are trying to get to the bottom of the theft.
Cảnh sát đang cố **tìm ra nguyên nhân thực sự** của vụ trộm.
Let’s get to the bottom of why the computer keeps shutting off.
Chúng ta hãy **làm sáng tỏ** vì sao máy tính cứ tự tắt.
I'm determined to get to the bottom of what happened yesterday.
Tôi quyết tâm **làm sáng tỏ** những gì đã xảy ra hôm qua.
Nobody could get to the bottom of the strange smell in the kitchen.
Không ai có thể **tìm ra nguyên nhân thực sự** mùi lạ trong bếp.
It took hours to get to the bottom of the misunderstanding, but now we all agree.
Phải mất hàng giờ mới **làm sáng tỏ** hiểu lầm, nhưng bây giờ mọi người đều đồng ý.