"get the band back together" en Vietnamese
Definición
Tập hợp lại một nhóm người, đặc biệt là những người từng làm việc hoặc chơi cùng nhau trước đây; dùng cho ban nhạc hoặc nhóm làm việc bất kỳ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang ý vui vẻ, hoài niệm khi nói về nhóm cũ hoặc ban nhạc, nhưng cũng dùng cho nhóm bạn bất kỳ khi tái hợp.
Ejemplos
Let's get the band back together for one last show.
Chúng ta hãy **tập hợp ban nhạc lại** để diễn lần cuối.
It was amazing to get the band back together after so many years.
Sau bao năm, thật tuyệt khi **tập hợp ban nhạc lại**.
They hoped to get the band back together for the festival.
Họ hy vọng sẽ **tập hợp ban nhạc lại** cho lễ hội.
Those were great days—maybe it’s time to get the band back together and do something epic.
Đó là thời tuyệt vời—có lẽ đã đến lúc **tập hợp ban nhạc lại** và làm điều gì đó lớn lao.
Every few years, someone emails to see if we can get the band back together for old times' sake.
Cứ vài năm lại có người gửi email hỏi liệu nhóm có **tập hợp lại** cho vui không.
It’s not just music—we should get the band back together and work on a new project!
Không chỉ âm nhạc—chúng ta nên **tập hợp lại** và làm dự án mới!