"get out of town" en Vietnamese
Definición
Cụm từ thân mật này dùng khi bạn muốn bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin, hoặc bất ngờ, giống như nói 'không thể tin được' hay 'thật à?'. Đôi khi còn có nghĩa rời khỏi thành phố theo nghĩa đen.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, phần lớn ở Mỹ. Thường dùng để phản ứng với tin gây sốc hoặc khó tin. Không phù hợp với bối cảnh trang trọng. Tương tự 'No way!', 'You’re kidding!'.
Ejemplos
Get out of town! You won the lottery?
**Không thể tin được**! Bạn trúng xổ số thật à?
When he told me the news, I said, 'Get out of town.'
Khi anh ấy nói tin đó, mình bảo, '**không thể tin được**.'
Are you serious? Get out of town!
Bạn nói thật chứ? **Không thể tin được**!
If you think I'm going skydiving, you can get out of town.
Bạn nghĩ tôi sẽ nhảy dù à? **Rời khỏi thành phố đi**.
He got promoted again? Get out of town!
Anh ấy lại được thăng chức sao? **Không thể tin được**!
You actually finished the marathon? No way, get out of town!
Bạn thực sự hoàn thành marathon? Không thể tin, **không thể tin được**!